Hiệu chuẩn hóa lý là quy trình kiểm tra, điều chỉnh các thiết bị đo lường hóa lý (như máy đo pH, độ dẫn điện, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất) so với chuẩn đo lường để đảm bảo độ chính xác, tin cậy, đáp ứng yêu cầu chất lượng trong sản xuất, nghiên cứu, giúp duy trì sự đồng nhất của sản phẩm và tối ưu hóa năng suất. Quy trình này bao gồm việc xác định độ lệch, cấp tem, và cấp chứng chỉ hiệu chuẩn, gắn kết thiết bị với chuẩn quốc gia/quốc tế.
Các thiết bị hóa lý thường được hiệu chuẩn:
- Thiết bị đo pH: Đo độ axit/kiềm của dung dịch.
- Thiết bị đo độ dẫn điện: Xác định khả năng dẫn điện của dung dịch (tương ứng với nồng độ ion).
- Thiết bị đo độ nhớt: Kiểm tra độ đặc của chất lỏng (sơn, dầu nhờn, hóa chất).
- Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm: Giám sát điều kiện môi trường (kho, phòng sạch).
- Thiết bị đo tỷ trọng (Tỷ trọng kế): Đo khối lượng riêng chất lỏng.
- Thiết bị đo nồng độ khí: Phát hiện rò rỉ gas, khí thải.
- Thiết bị phân tích sắc ký (HPLC, GC, AAS) và quang phổ (UV/Vis): Phân tích định lượng mẫu chất.
Mục đích và lợi ích:
- Đảm bảo độ chính xác: Kết quả đo lường sát với giá trị thực tế.
- Duy trì chất lượng: Kiểm soát chất lượng sản phẩm ổn định (thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất).
- Tối ưu hóa sản xuất: Giảm sai sót, tăng hiệu suất.
- Tuân thủ tiêu chuẩn: Liên kết với chuẩn đo lường quốc gia/quốc tế, đáp ứng yêu cầu kiểm định.
Chu kỳ hiệu chuẩn:
- Xác định dựa trên độ ổn định, tần suất sử dụng và yêu cầu của từng loại thiết bị để duy trì độ chính xác liên tục.
